Miền Trung - Ngày 17-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải tám 85 12 48
Giải bảy 454 333 547
Giải sáu 9906 8410 0136 8874 8146 6648 6709 0455 5932
Giải năm 9753 0322 5334
Giải tư 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475
Giải ba 08497 23218 82295 83822 01415 78662
Giải nhì 64501 74790 94679
Giải nhất 93585 01758 60094
Đặc biệt 680674 899519 457888

Thống kê Lô tô ngày 17-05-2026

Huế

Đầu Số
0 01, 06, 09
1 10, 18
2 -
3 31, 36
4 -
5 53, 54, 58
6 60
7 71, 74, 77
8 85, 85
9 96, 97

Khánh Hòa

Đầu Số
0 05
1 12, 19
2 22, 22
3 33, 39
4 46, 48, 48
5 51, 58
6 -
7 74
8 80
9 90, 94, 95, 98

Kon Tum

Đầu Số
0 09
1 15
2 29
3 32, 34
4 46, 47, 48, 48
5 55, 57
6 62, 65
7 75, 79
8 88
9 94, 95

Miền Trung - Ngày 15-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải tám 82 45
Giải bảy 316 333
Giải sáu 8701 8844 9059 4534 4175 5495
Giải năm 0885 9399
Giải tư 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763
Giải ba 44914 38104 98170 01491
Giải nhì 53050 82306
Giải nhất 98498 01118
Đặc biệt 506540 306211

Thống kê Lô tô ngày 15-05-2026

Gia Lai

Đầu Số
0 06
1 11, 18
2 29
3 33, 34
4 45
5 55
6 63
7 70, 75
8 83, 86, 89
9 91, 95, 96, 99

Ninh Thuận

Đầu Số
0 01, 04
1 13, 14, 14, 16
2 23
3 33, 35
4 40, 44
5 50, 59
6 -
7 75
8 82, 85
9 98, 98

Miền Trung - Ngày 14-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Quảng Bình Quảng Trị Bình Định
Giải tám 72 66 63
Giải bảy 419 402 223
Giải sáu 2459 0509 1044 8749 1957 0157 1747 3360 6155
Giải năm 3222 9569 0810
Giải tư 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654
Giải ba 82965 61570 02281 96696 94509 68892
Giải nhì 25225 30710 65476
Giải nhất 92154 29820 75591
Đặc biệt 027630 364631 557464

Thống kê Lô tô ngày 14-05-2026

Bình Định

Đầu Số
0 09
1 10, 17
2 21, 23, 25, 25
3 -
4 47
5 54, 55
6 60, 63, 64, 66
7 76
8 88
9 91, 92

Quảng Bình

Đầu Số
0 09
1 13, 14, 19
2 22, 25, 27
3 30, 30
4 44
5 54, 59
6 65
7 70, 72, 76
8 81, 87
9 -

Quảng Trị

Đầu Số
0 02
1 10
2 20, 27
3 31, 32, 36
4 40, 42, 49
5 57, 57
6 66, 69
7 70
8 81, 89
9 96

Miền Trung - Ngày 13-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải tám 58 06
Giải bảy 265 070
Giải sáu 8659 1887 8391 4287 0323 6718
Giải năm 1119 4474
Giải tư 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184 58190 71711 71460 95035 71644 20648 86015
Giải ba 77545 35285 70559 01860
Giải nhì 59208 42237
Giải nhất 51445 88396
Đặc biệt 413370 579392

Thống kê Lô tô ngày 13-05-2026

Đà Nẵng

Đầu Số
0 06
1 11, 15, 18
2 23
3 35, 37
4 44, 48
5 59
6 60, 60
7 70, 74
8 87
9 90, 92, 96

Khánh Hòa

Đầu Số
0 08
1 12, 19
2 24
3 38
4 45, 45, 48
5 58, 59
6 61, 65, 68
7 70
8 84, 85, 87
9 91

Miền Trung - Ngày 12-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
Giải tám 88 63
Giải bảy 526 454
Giải sáu 8921 1672 4114 5698 5814 7666
Giải năm 3291 1619
Giải tư 36969 28770 28679 54023 55414 26287 00178 21032 82702 05000 66266 34445 88607 39631
Giải ba 32279 46321 90023 54532
Giải nhì 71120 40400
Giải nhất 53821 11785
Đặc biệt 216625 150732

Thống kê Lô tô ngày 12-05-2026

Đắk Lắk

Đầu Số
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19
2 23
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66
7 -
8 85
9 98

Quảng Nam

Đầu Số
0 -
1 14, 14
2 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 -
4 -
5 -
6 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 87, 88
9 91

Miền Trung - Ngày 11-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Huế Phú Yên
Giải tám 02 20
Giải bảy 292 414
Giải sáu 0253 3166 6359 2029 1985 4867
Giải năm 4787 6324
Giải tư 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630
Giải ba 15787 41022 83903 44720
Giải nhì 54855 66364
Giải nhất 23932 66644
Đặc biệt 793529 218982

Thống kê Lô tô ngày 11-05-2026

Huế

Đầu Số
0 02, 03
1 -
2 21, 22, 28, 29
3 32, 32
4 43, 46
5 53, 55, 57, 59
6 66
7 -
8 87, 87
9 92

Phú Yên

Đầu Số
0 03, 09
1 11, 13, 14
2 20, 20, 24, 29
3 30
4 44
5 -
6 62, 64, 65, 67
7 -
8 82, 85
9 97

Miền Trung - Ngày 10-05-2026

17:00

Xem theo số cuối

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải tám 39 29 68
Giải bảy 368 815 271
Giải sáu 7132 1848 8501 8024 4193 8269 8876 9177 0648
Giải năm 9045 3354 5191
Giải tư 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503
Giải ba 54590 73543 10839 82767 32328 81298
Giải nhì 73227 12754 84135
Giải nhất 96901 22809 41050
Đặc biệt 694933 150818 432544

Thống kê Lô tô ngày 10-05-2026

Huế

Đầu Số
0 01, 01, 08
1 12
2 24, 27
3 32, 32, 33, 39
4 43, 45, 48
5 -
6 67, 68, 68
7 -
8 -
9 90, 92

Khánh Hòa

Đầu Số
0 00, 09
1 14, 15, 18
2 24, 27, 29
3 39
4 -
5 52, 54, 54
6 66, 67, 69
7 75
8 -
9 92, 93

Kon Tum

Đầu Số
0 03
1 -
2 24, 26, 28, 28
3 35
4 44, 48
5 50
6 64, 68
7 71, 76, 77
8 -
9 91, 95, 95, 98

Xem kết quả các ngày gần đây